federal judiciary
Định nghĩa
Danh từ: Hệ thống tư pháp liên bang (của Hoa Kỳ), là nhánh tư pháp của chính phủ liên bang chịu trách nhiệm giải thích và thực thi các đạo luật liên bang. Nó bao gồm Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và các tòa án cấp dưới do Quốc hội thành lập.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống tư pháp liên bang có quyền tuyên bố một đạo luật là vi hiến.)
- (Các thẩm phán trong hệ thống tư pháp liên bang được bổ nhiệm suốt đời.)
- (Hệ thống tư pháp liên bang hoạt động độc lập với nhánh hành pháp và lập pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the federal judiciary": là một bộ phận của hệ thống tư pháp liên bang.
- All federal district courts are part of the federal judiciary. (Tất cả các tòa án quận liên bang đều là một phần của hệ thống tư pháp liên bang.)
- "to serve in the federal judiciary": phục vụ trong hệ thống tư pháp liên bang (với tư cách thẩm phán).
- She has served in the federal judiciary for over twenty years. (Bà ấy đã phục vụ trong hệ thống tư pháp liên bang hơn hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Federal judge (danh từ): Thẩm phán liên bang (một thành viên của hệ thống tư pháp liên bang).
- A federal judge is appointed by the President and confirmed by the Senate. (Một thẩm phán liên bang được Tổng thống bổ nhiệm và Thượng viện xác nhận.)
- Judicial branch (danh từ): Nhánh tư pháp (một trong ba nhánh của chính phủ).
- The judicial branch includes the federal judiciary. (Nhánh tư pháp bao gồm hệ thống tư pháp liên bang.)
Từ đồng nghĩa
- Federal court system: Hệ thống tòa án liên bang (một cách diễn đạt tương đương).
- The federal court system is synonymous with the federal judiciary. (Hệ thống tòa án liên bang đồng nghĩa với hệ thống tư pháp liên bang.)
- National judiciary: Hệ thống tư pháp quốc gia (nhấn mạnh phạm vi toàn quốc).
- The national judiciary interprets federal laws. (Hệ thống tư pháp quốc gia giải thích các đạo luật liên bang.)
Các cụm từ liên quan
- Federal judiciary system: Hệ thống tư pháp liên bang (cụm từ mở rộng, nhấn mạnh cấu trúc).
- The federal judiciary system includes district courts, appellate courts, and the Supreme Court. (Hệ thống tư pháp liên bang bao gồm các tòa án quận, tòa phúc thẩm và Tòa án Tối cao.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ trực tiếp nhưng các cụm từ sau thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý) - "Equal justice under law": Công lý bình đẳng dưới pháp luật (khẩu hiệu khắc trên Tòa án Tối cao, liên quan đến chức năng của hệ thống tư pháp liên bang).